Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

실수하다

silsuhada [실쑤하다]

실수해요 · 실수했어요 · 실수할 거예요 · 실수하세요

mắc lỗi, sơ suất

Ví dụ

어제 발표할 때 너무 긴장해서 실수했어요.

Hôm qua lúc thuyết trình mình hồi hộp quá nên bị mắc lỗi.

Thành phần từ

실 mất수 tay

Nghĩa đen là "lỡ tay" + 하다 "làm".

Bạn nên biết

실수 là sơ suất vô ý; 잘못 hàm ý có lỗi thật sự hoặc làm điều sai trái.