잘못해요 · 잘못했어요 · 잘못할 거예요 · 잘못하세요
làm sai, có lỗi
Ví dụ
제가 동생에게 잘못해서 먼저 사과했어요.
Mình đã cư xử không phải với em nên mình xin lỗi trước.
Thành phần từ
잘못 "sai, lỗi" + 하다 "làm".
Bạn nên biết
Phát âm là [잘모타다]; 잘못했어요 "Tôi sai rồi" là lời xin lỗi chân thành chuẩn mực.
Từ liên quan