부정이 · 부정을
sự phủ định, phủ nhận
Ví dụ
그 배우는 기자들 앞에서 소문을 강하게 부정했어요.
Diễn viên đó đã phủ nhận mạnh mẽ tin đồn trước mặt các phóng viên.
Thành phần từ
부 không+정 định
Nghĩa đen là "định là không". Hán Việt: phủ định — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Một từ khác cũng viết 부정 (不正 — bất chính) nghĩa là "gian lận, sai trái", như 부정행위 "gian lận trong thi cử".
Từ liên quan