Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

부정

bujeong

부정이 · 부정을

sự phủ định, phủ nhận

Ví dụ

그 배우는 기자들 앞에서 소문을 강하게 부정했어요.

Diễn viên đó đã phủ nhận mạnh mẽ tin đồn trước mặt các phóng viên.

Thành phần từ

부 không정 định

Nghĩa đen là "định là không". Hán Việt: phủ định — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Một từ khác cũng viết 부정 (不正 — bất chính) nghĩa là "gian lận, sai trái", như 부정행위 "gian lận trong thi cử".