Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

명목

myeongmok

명목이 · 명목을

danh nghĩa, cớ; danh nghĩa (giá trị)

Ví dụ

회사는 비용 절감을 명목으로 직원을 줄였습니다.

Công ty đã cắt giảm nhân viên với danh nghĩa tiết kiệm chi phí.

Thành phần từ

명 tên목 hạng mục

Nghĩa đen là "tên gọi và hạng mục": cái được gọi tên, chứ không phải bản chất thật. Hán Việt: danh mục — nhưng là từ dễ nhầm: tiếng Việt "danh mục" là danh sách, còn 명목 nghĩa là "danh nghĩa".

Bạn nên biết

Mẫu câu ~을/를 명목으로 nghĩa là "với danh nghĩa ~, lấy cớ ~".