명목이 · 명목을
danh nghĩa, cớ; danh nghĩa (giá trị)
Ví dụ
회사는 비용 절감을 명목으로 직원을 줄였습니다.
Công ty đã cắt giảm nhân viên với danh nghĩa tiết kiệm chi phí.
Thành phần từ
명 tên+목 hạng mục
Nghĩa đen là "tên gọi và hạng mục": cái được gọi tên, chứ không phải bản chất thật. Hán Việt: danh mục — nhưng là từ dễ nhầm: tiếng Việt "danh mục" là danh sách, còn 명목 nghĩa là "danh nghĩa".
Bạn nên biết
Mẫu câu ~을/를 명목으로 nghĩa là "với danh nghĩa ~, lấy cớ ~".