Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

과묵하다

gwamukada [과무카다]

과묵해요 · 과묵했어요 · 과묵한 (+noun)

ít nói, trầm lặng, kiệm lời

Ví dụ

그는 과묵하지만 아주 따뜻한 사람이에요.

Anh ấy ít nói nhưng là người rất ấm áp.

Thành phần từ

과 ít묵 im lặng

Nghĩa đen là "ít lời, im lặng". Hán Việt: quả mặc ("quả" = ít, như "quả phụ"; "mặc" = im lặng, như "trầm mặc").