Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

우유부단하다

uyubudanhada

우유부단해요 · 우유부단했어요 · 우유부단한 (+noun)

thiếu quyết đoán, do dự, lưỡng lự

Ví dụ

그는 우유부단해서 메뉴 하나도 잘 못 골라요.

Anh ấy thiếu quyết đoán đến mức chọn một món ăn cũng không xong.

Thành phần từ

우 hiền유 mềm부 không단 quyết đoán

Nghĩa đen là "mềm yếu, không cắt đứt được" — quá mềm để đưa ra quyết định. Hán Việt: ưu nhu bất đoạn.

Bạn nên biết

Không liên quan gì đến 우유 "sữa" — đây là thành ngữ bốn chữ.