우유부단해요 · 우유부단했어요 · 우유부단한 (+noun)
thiếu quyết đoán, do dự, lưỡng lự
Ví dụ
그는 우유부단해서 메뉴 하나도 잘 못 골라요.
Anh ấy thiếu quyết đoán đến mức chọn một món ăn cũng không xong.
Thành phần từ
우 hiền+유 mềm+부 không+단 quyết đoán
Nghĩa đen là "mềm yếu, không cắt đứt được" — quá mềm để đưa ra quyết định. Hán Việt: ưu nhu bất đoạn.
Bạn nên biết
Không liên quan gì đến 우유 "sữa" — đây là thành ngữ bốn chữ.
Từ liên quan