Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

의원내각제

uiwonnaegakje [의원내각쩨]

의원내각제가 · 의원내각제를

chế độ đại nghị, chế độ nghị viện nội các

Ví dụ

영국과 일본은 의원내각제를 채택하고 있습니다.

Anh và Nhật Bản áp dụng chế độ đại nghị.

Thành phần từ

의 bàn bạc원 viện내 trong각 gác제 chế độ

Nghĩa đen là "chế độ nghị viện – nội các" — nội các được lập ra từ nghị viện. Hán Việt: nghị viện nội các chế.

Bạn nên biết

내각제 là dạng nói tắt thường ngày của thuật ngữ chính thức này.