Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

교육청

gyoyukcheong

교육청이 · 교육청을

Sở Giáo dục (cấp tỉnh, thành phố)

Ví dụ

교육청에서 새로운 입시 정책을 발표했어요.

Sở Giáo dục đã công bố chính sách tuyển sinh mới.

Thành phần từ

교 dạy육 nuôi청 cơ quan

Nghĩa đen là "cơ quan nhà nước về giáo dục". Hán Việt: giáo dục sảnh.