일기가 · 일기를
nhật ký
Ví dụ
저는 매일 밤 자기 전에 일기를 써요.
Tối nào trước khi ngủ mình cũng viết nhật ký.
Thành phần từ
일 ngày+기 ghi chép
Nghĩa đen là "ghi chép hằng ngày". Hán Việt: nhật ký — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Viết nhật ký là 일기를 쓰다; một từ 일기 khác nghĩa là "thời tiết", như trong 일기 예보.
Từ liên quan