Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

일기

ilgi

일기가 · 일기를

nhật ký

Ví dụ

저는 매일 밤 자기 전에 일기를 써요.

Tối nào trước khi ngủ mình cũng viết nhật ký.

Thành phần từ

일 ngày기 ghi chép

Nghĩa đen là "ghi chép hằng ngày". Hán Việt: nhật ký — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Viết nhật ký là 일기를 쓰다; một từ 일기 khác nghĩa là "thời tiết", như trong 일기 예보.