Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

입이 가볍다

ibi gabyeopda [이비 가볍따]

입이 가벼워요 · 입이 가벼웠어요 · 입이 가벼운 사람 (ㅂ irregular)

lẻo mép, không giữ được bí mật

Ví dụ

그 사람은 입이 가벼우니까 조심하세요.

Người đó lẻo mép lắm nên hãy cẩn thận.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "miệng nhẹ" — quá dễ mở ra.