입이 가벼워요 · 입이 가벼웠어요 · 입이 가벼운 사람 (ㅂ irregular)
lẻo mép, không giữ được bí mật
Ví dụ
그 사람은 입이 가벼우니까 조심하세요.
Người đó lẻo mép lắm nên hãy cẩn thận.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "miệng nhẹ" — quá dễ mở ra.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
입이 가벼워요 · 입이 가벼웠어요 · 입이 가벼운 사람 (ㅂ irregular)
lẻo mép, không giữ được bí mật
Ví dụ
그 사람은 입이 가벼우니까 조심하세요.
Người đó lẻo mép lắm nên hãy cẩn thận.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "miệng nhẹ" — quá dễ mở ra.
Từ liên quan