Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

수다스럽다

sudaseureopda [수다스럽따]

수다스러워요 · 수다스러웠어요 · 수다스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

lắm lời, hay nói, nói nhiều

Ví dụ

제 친구는 수다스러워서 같이 있으면 재미있어요.

Bạn tôi nói nhiều nên ở cùng rất vui.

Thành phần từ

수다 "chuyện phiếm" + -스럽다 "đầy".

Bạn nên biết

수다를 떨다 nghĩa là tán gẫu, buôn chuyện; thường mang nghĩa thân thiện, không tiêu cực.