수다스러워요 · 수다스러웠어요 · 수다스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
lắm lời, hay nói, nói nhiều
Ví dụ
제 친구는 수다스러워서 같이 있으면 재미있어요.
Bạn tôi nói nhiều nên ở cùng rất vui.
Thành phần từ
수다 "chuyện phiếm" + -스럽다 "đầy".
Bạn nên biết
수다를 떨다 nghĩa là tán gẫu, buôn chuyện; thường mang nghĩa thân thiện, không tiêu cực.