입이 무거워요 · 입이 무거웠어요 · 입이 무거운 사람 (ㅂ irregular)
kín miệng, giữ được bí mật
Ví dụ
민수는 입이 무거워서 비밀을 말해도 돼요.
Minsu kín miệng lắm nên kể bí mật cũng được.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "miệng nặng" — khó mở ra.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
입이 무거워요 · 입이 무거웠어요 · 입이 무거운 사람 (ㅂ irregular)
kín miệng, giữ được bí mật
Ví dụ
민수는 입이 무거워서 비밀을 말해도 돼요.
Minsu kín miệng lắm nên kể bí mật cũng được.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "miệng nặng" — khó mở ra.