귀가 얇아요 · 귀가 얇았어요 · 귀가 얇은 사람
cả tin, dễ bị dao động
Ví dụ
저는 귀가 얇아서 광고를 보면 바로 사요.
Tôi dễ bị dụ nên cứ thấy quảng cáo là mua ngay.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tai mỏng" — cái gì cũng lọt qua.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn