Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

귀가 얇다

gwiga yalda [귀가 얄따]

귀가 얇아요 · 귀가 얇았어요 · 귀가 얇은 사람

cả tin, dễ bị dao động

Ví dụ

저는 귀가 얇아서 광고를 보면 바로 사요.

Tôi dễ bị dụ nên cứ thấy quảng cáo là mua ngay.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "tai mỏng" — cái gì cũng lọt qua.