눈이 높아요 · 눈이 높았어요 · 눈이 높은 사람
kén chọn, có tiêu chuẩn cao
Ví dụ
언니는 눈이 높아서 아직 남자 친구가 없어요.
Chị tôi kén chọn nên đến giờ vẫn chưa có bạn trai.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mắt cao" — giống "mắt để trên trán" trong tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
눈이 높아요 · 눈이 높았어요 · 눈이 높은 사람
kén chọn, có tiêu chuẩn cao
Ví dụ
언니는 눈이 높아서 아직 남자 친구가 없어요.
Chị tôi kén chọn nên đến giờ vẫn chưa có bạn trai.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mắt cao" — giống "mắt để trên trán" trong tiếng Việt.