Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

눈이 높다

nuni nopda [누니 놉따]

눈이 높아요 · 눈이 높았어요 · 눈이 높은 사람

kén chọn, có tiêu chuẩn cao

Ví dụ

언니는 눈이 높아서 아직 남자 친구가 없어요.

Chị tôi kén chọn nên đến giờ vẫn chưa có bạn trai.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "mắt cao" — giống "mắt để trên trán" trong tiếng Việt.