Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

손이 크다

soni keuda [소니 크다]

손이 커요 · 손이 컸어요 · 손이 큰 사람 (ㅡ drops)

rộng tay, hào phóng (nhất là nấu ăn, chi tiêu)

Ví dụ

할머니는 손이 커서 음식을 항상 많이 만드세요.

Bà tôi rộng tay nên lúc nào cũng nấu rất nhiều đồ ăn.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "tay to".

Bạn nên biết

Không phải nói về cỡ bàn tay thật; thường dùng cho người nấu ăn với lượng rất lớn.