말수가 · 말수를
lượng lời nói (nói nhiều hay ít)
Ví dụ
그는 요즘 말수가 많이 줄었어요.
Dạo này anh ấy ít nói hẳn đi.
Thành phần từ
수 số
Thuần Hàn 말 "lời" + 수 "số" (Hán Việt: số) — nghĩa đen là "số lời".
Bạn nên biết
Phát âm là [말쑤]; thường dùng 말수가 적다 (ít nói) hoặc 말수가 많다 (nói nhiều).
Từ liên quan