Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

말수

malsu [말쑤]

말수가 · 말수를

lượng lời nói (nói nhiều hay ít)

Ví dụ

그는 요즘 말수가 많이 줄었어요.

Dạo này anh ấy ít nói hẳn đi.

Thành phần từ

수 số

Thuần Hàn 말 "lời" + 수 "số" (Hán Việt: số) — nghĩa đen là "số lời".

Bạn nên biết

Phát âm là [말쑤]; thường dùng 말수가 적다 (ít nói) hoặc 말수가 많다 (nói nhiều).