Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

입학시험

iphaksiheom [이팍씨험]

입학시험이 · 입학시험을

kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào

Ví dụ

그 학교는 입학시험이 아주 어려워요.

Kỳ thi tuyển sinh của trường đó rất khó.

Thành phần từ

입 vào학 học시 thử, thi험 thi

Nghĩa đen là "kỳ thi vào trường". Hán Việt: nhập học thí nghiệm — "nhập học" giống tiếng Việt, còn 시험 (thí nghiệm) trong tiếng Hàn là "kỳ thi", không phải "thí nghiệm".

Bạn nên biết

Phát âm là [이팍씨험] — ㅂ và ㅎ gộp lại thành ㅍ.