먹이 사슬이 · 먹이 사슬을
chuỗi thức ăn
Ví dụ
사람은 먹이 사슬의 맨 위에 있다고 해요.
Người ta nói con người đứng ở đỉnh của chuỗi thức ăn.
Thành phần từ
먹이 "thức ăn (cho động vật)" từ 먹다 "ăn" + -이; 사슬 nghĩa là "dây xích".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
먹이 사슬이 · 먹이 사슬을
chuỗi thức ăn
Ví dụ
사람은 먹이 사슬의 맨 위에 있다고 해요.
Người ta nói con người đứng ở đỉnh của chuỗi thức ăn.
Thành phần từ
먹이 "thức ăn (cho động vật)" từ 먹다 "ăn" + -이; 사슬 nghĩa là "dây xích".
Từ liên quan