Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

먹이 사슬

meogi saseul [머기 사슬]

먹이 사슬이 · 먹이 사슬을

chuỗi thức ăn

Ví dụ

사람은 먹이 사슬의 맨 위에 있다고 해요.

Người ta nói con người đứng ở đỉnh của chuỗi thức ăn.

Thành phần từ

먹이 "thức ăn (cho động vật)" từ 먹다 "ăn" + -이; 사슬 nghĩa là "dây xích".