Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

내정 간섭

naejeong ganseop

내정 간섭이 · 내정 간섭을

can thiệp vào công việc nội bộ

Ví dụ

정부는 그것을 명백한 내정 간섭이라고 비판했습니다.

Chính phủ chỉ trích đó là hành vi can thiệp rõ ràng vào công việc nội bộ.

Thành phần từ

내 trong정 chính sự간 can dự섭 nhúng vào

Nghĩa đen là "nhúng tay vào chính sự trong nước". Hán Việt: nội chính can thiệp — giống tiếng Việt.