내정 간섭이 · 내정 간섭을
can thiệp vào công việc nội bộ
Ví dụ
정부는 그것을 명백한 내정 간섭이라고 비판했습니다.
Chính phủ chỉ trích đó là hành vi can thiệp rõ ràng vào công việc nội bộ.
Thành phần từ
내 trong+정 chính sự+간 can dự+섭 nhúng vào
Nghĩa đen là "nhúng tay vào chính sự trong nước". Hán Việt: nội chính can thiệp — giống tiếng Việt.