우파가 · 우파를
cánh hữu, phái hữu
Ví dụ
우파 정당은 세금을 줄여야 한다고 주장합니다.
Đảng cánh hữu chủ trương phải giảm thuế.
Thành phần từ
우 phải+파 phái
Nghĩa đen là "phái bên phải". Hán Việt: hữu phái (tiếng Việt nói "phái hữu").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
우파가 · 우파를
cánh hữu, phái hữu
Ví dụ
우파 정당은 세금을 줄여야 한다고 주장합니다.
Đảng cánh hữu chủ trương phải giảm thuế.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phái bên phải". Hán Việt: hữu phái (tiếng Việt nói "phái hữu").
Từ liên quan