Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

우파

upa

우파가 · 우파를

cánh hữu, phái hữu

Ví dụ

우파 정당은 세금을 줄여야 한다고 주장합니다.

Đảng cánh hữu chủ trương phải giảm thuế.

Thành phần từ

우 phải파 phái

Nghĩa đen là "phái bên phải". Hán Việt: hữu phái (tiếng Việt nói "phái hữu").