사퇴가 · 사퇴를
từ chức; rút lui (khỏi cuộc đua)
Ví dụ
장관은 책임을 지고 사퇴 의사를 밝혔습니다.
Bộ trưởng đã nhận trách nhiệm và tuyên bố ý định từ chức.
Thành phần từ
사 từ bỏ+퇴 lui
Nghĩa đen là "từ bỏ và lui ra". Hán Việt: từ thoái (gần với "từ chức").
Bạn nên biết
사퇴 thường dùng cho chính trị gia và ứng cử viên; với người lao động bình thường dùng 퇴사 (nghỉ việc ở công ty).
Từ liên quan