Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

독거노인

dokgeonoin [독꺼노인]

독거노인이 · 독거노인을

người già sống một mình, cụ già neo đơn

Ví dụ

자원봉사자들이 독거노인 댁을 방문해서 반찬을 드렸어요.

Các tình nguyện viên đã đến thăm nhà các cụ già sống một mình và biếu thức ăn kèm.

Thành phần từ

독 một mình거 ở노 già인 người

독거 "sống một mình" + 노인 "người già". Hán Việt: độc cư lão nhân.

Bạn nên biết

Phát âm là [독꺼노인]; với người cao tuổi hãy dùng kính ngữ như 댁 "nhà" và 드리다 "biếu".