Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

저출생

jeochulsaeng [저출쌩]

저출생이 · 저출생을

tỷ lệ sinh thấp, mức sinh thấp

Ví dụ

저출생 문제를 해결하기 위해 정부가 새 대책을 발표했습니다.

Chính phủ đã công bố biện pháp mới để giải quyết vấn đề mức sinh thấp.

Thành phần từ

저 thấp출 ra생 sinh

Nghĩa đen là "sinh ra ít" (Hán Việt: đê xuất sinh; 출생 = "xuất sinh", sự ra đời).

Bạn nên biết

Cùng nghĩa với 저출산; 저출생 là từ mới hơn và được coi là trung lập hơn vì không đặt trọng tâm vào người mẹ.