인구절벽이 · 인구절벽을
vách đá dân số, dân số sụt giảm mạnh
Ví dụ
인구절벽으로 문을 닫는 학교가 늘고 있습니다.
Do dân số sụt giảm mạnh, ngày càng nhiều trường học phải đóng cửa.
Thành phần từ
인 người+구 miệng+절 dứt, tuyệt+벽 vách
Nghĩa đen là "vách núi dựng đứng của dân số" — số người giảm như rơi khỏi vách đá. Hán Việt: nhân khẩu tuyệt bích (인구 = "nhân khẩu").