Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

인구절벽

ingujeolbyeok

인구절벽이 · 인구절벽을

vách đá dân số, dân số sụt giảm mạnh

Ví dụ

인구절벽으로 문을 닫는 학교가 늘고 있습니다.

Do dân số sụt giảm mạnh, ngày càng nhiều trường học phải đóng cửa.

Thành phần từ

인 người구 miệng절 dứt, tuyệt벽 vách

Nghĩa đen là "vách núi dựng đứng của dân số" — số người giảm như rơi khỏi vách đá. Hán Việt: nhân khẩu tuyệt bích (인구 = "nhân khẩu").