혼밥이 · 혼밥을 · verb: 혼밥하다
ăn một mình
Ví dụ
점심은 회사 근처 식당에서 혼밥했어요.
Bữa trưa mình ăn một mình ở quán gần công ty.
Thành phần từ
혼(자) "một mình" + 밥 "cơm, bữa ăn".
Bạn nên biết
Thân mật. Bữa ăn Hàn Quốc vốn để ăn chung, nên ăn một mình từng bị coi là ngại ngùng; nay đã phổ biến, nhiều quán có ghế quầy hoặc thực đơn một người cho 혼밥족 "hội ăn một mình".