Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

혼밥

honbap

혼밥이 · 혼밥을 · verb: 혼밥하다

ăn một mình

Ví dụ

점심은 회사 근처 식당에서 혼밥했어요.

Bữa trưa mình ăn một mình ở quán gần công ty.

Thành phần từ

혼(자) "một mình" + 밥 "cơm, bữa ăn".

Bạn nên biết

Thân mật. Bữa ăn Hàn Quốc vốn để ăn chung, nên ăn một mình từng bị coi là ngại ngùng; nay đã phổ biến, nhiều quán có ghế quầy hoặc thực đơn một người cho 혼밥족 "hội ăn một mình".