Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

안전 불감증

anjeon bulgamjeung [안전 불감쯩]

안전 불감증이 · 안전 불감증을

sự thờ ơ với an toàn, chủ quan về an toàn

Ví dụ

안전 불감증이 큰 사고로 이어질 수 있습니다.

Sự chủ quan về an toàn có thể dẫn đến tai nạn lớn.

Thành phần từ

안 yên전 toàn vẹn불 không감 cảm증 chứng

Nghĩa đen là "chứng mất cảm giác về an toàn" — hoàn toàn không cảm thấy nguy hiểm. Hán Việt: an toàn bất cảm chứng.

Bạn nên biết

불감증 phát âm là [불감쯩].