안전 불감증이 · 안전 불감증을
sự thờ ơ với an toàn, chủ quan về an toàn
Ví dụ
안전 불감증이 큰 사고로 이어질 수 있습니다.
Sự chủ quan về an toàn có thể dẫn đến tai nạn lớn.
Thành phần từ
안 yên+전 toàn vẹn+불 không+감 cảm+증 chứng
Nghĩa đen là "chứng mất cảm giác về an toàn" — hoàn toàn không cảm thấy nguy hiểm. Hán Việt: an toàn bất cảm chứng.
Bạn nên biết
불감증 phát âm là [불감쯩].
Từ liên quan