Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

의정서

uijeongseo

의정서가 · 의정서를

nghị định thư (thỏa thuận quốc tế)

Ví dụ

많은 나라가 교토 의정서에 서명했어요.

Nhiều quốc gia đã ký Nghị định thư Kyoto.

Thành phần từ

의 bàn bạc정 định서 văn bản

Hán Việt: nghị định thư — giống hệt tiếng Việt.