의정서가 · 의정서를
nghị định thư (thỏa thuận quốc tế)
Ví dụ
많은 나라가 교토 의정서에 서명했어요.
Nhiều quốc gia đã ký Nghị định thư Kyoto.
Thành phần từ
의 bàn bạc+정 định+서 văn bản
Hán Việt: nghị định thư — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
의정서가 · 의정서를
nghị định thư (thỏa thuận quốc tế)
Ví dụ
많은 나라가 교토 의정서에 서명했어요.
Nhiều quốc gia đã ký Nghị định thư Kyoto.
Thành phần từ
Hán Việt: nghị định thư — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan