Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

정상외교

jeongsangoegyo

정상외교가 · 정상외교를

ngoại giao thượng đỉnh

Ví dụ

대통령은 이번 순방에서 활발한 정상외교를 펼쳤어요.

Trong chuyến công du lần này, tổng thống đã tích cực triển khai ngoại giao thượng đỉnh.

Thành phần từ

정 đỉnh상 trên외 ngoài교 giao thiệp

Bạn nên biết

Chú ý đồng âm: 정상 (頂上) = thượng đỉnh, nguyên thủ; còn 정상 (正常) = bình thường.