Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

선언문

seoneonmun [서넌문]

선언문이 · 선언문을

bản tuyên ngôn, bản tuyên bố

Ví dụ

회의가 끝난 뒤 참가국들은 선언문을 채택했어요.

Sau hội nghị, các nước tham gia đã thông qua bản tuyên bố.

Thành phần từ

선 tuyên bố언 lời문 văn

Nghĩa đen là "văn bản lời tuyên bố". Hán Việt: tuyên ngôn văn ("tuyên ngôn" giống tiếng Việt).