Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

조약

joyak

조약이 · 조약을

điều ước, hiệp ước

Ví dụ

두 나라는 평화 조약을 맺었습니다.

Hai nước đã ký hiệp ước hòa bình.

Thành phần từ

조 điều khoản약 hẹn ước

Nghĩa đen là "các điều khoản cam kết". Hán Việt: điều ước — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cụm từ hay đi kèm: 조약을 맺다, hoặc trang trọng hơn là 조약을 체결하다.