Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공동성명

gongdongseongmyeong

공동성명이 · 공동성명을

tuyên bố chung, thông cáo chung

Ví dụ

양국 정상은 회담 후 공동성명을 발표했어요.

Sau hội đàm, nguyên thủ hai nước đã ra tuyên bố chung.

Thành phần từ

공 chung동 cùng성 tiếng명 làm rõ

Nghĩa đen là "cùng lên tiếng và làm rõ". Hán Việt: cộng đồng thanh minh (lưu ý: 성명 là "tuyên bố", khác "thanh minh" = biện bạch trong tiếng Việt).