웬만큼 + verb/adjective: 웬만큼 하다, 웬만큼 잘하다
tương đối, kha khá, ở mức vừa phải
Ví dụ
한국어를 웬만큼 하니까 여행은 문제없어요.
Mình nói tiếng Hàn kha khá nên đi du lịch không có vấn đề gì.
Thành phần từ
Từ 웬만하다 "tạm được, kha khá".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
웬만큼 + verb/adjective: 웬만큼 하다, 웬만큼 잘하다
tương đối, kha khá, ở mức vừa phải
Ví dụ
한국어를 웬만큼 하니까 여행은 문제없어요.
Mình nói tiếng Hàn kha khá nên đi du lịch không có vấn đề gì.
Thành phần từ
Từ 웬만하다 "tạm được, kha khá".