Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

의식불명

uisikbulmyeong [의식뿔명]

의식불명이 · 의식불명을

tình trạng bất tỉnh, mất ý thức

Ví dụ

사고 직후 운전자는 의식불명 상태로 병원에 옮겨졌습니다.

Ngay sau tai nạn, tài xế được đưa đến bệnh viện trong tình trạng bất tỉnh.

Thành phần từ

의 ý식 biết불 không명 rõ

Nghĩa đen là "ý thức không rõ". Hán Việt: ý thức bất minh.