Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

파킨슨병

pakinseunbyeong [파킨슨뼝]

파킨슨병이 · 파킨슨병을

bệnh Parkinson

Ví dụ

파킨슨병에 걸리면 손이 떨리는 증상이 나타나요.

Khi mắc bệnh Parkinson, sẽ xuất hiện triệu chứng run tay.

Thành phần từ

병 bệnh

Đặt theo tên bác sĩ người Anh James Parkinson, cộng với -병 "bệnh" của tiếng Hàn.

Bạn nên biết

Phát âm là [파킨슨뼝] — 병 bị căng hóa.