뇌사가 · 뇌사를
chết não
Ví dụ
환자는 결국 뇌사 판정을 받았습니다.
Cuối cùng bệnh nhân đã được xác định là chết não.
Thành phần từ
뇌 não+사 chết
Nghĩa đen là "não chết". Hán Việt: não tử (tiếng Việt nói "chết não").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뇌사가 · 뇌사를
chết não
Ví dụ
환자는 결국 뇌사 판정을 받았습니다.
Cuối cùng bệnh nhân đã được xác định là chết não.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "não chết". Hán Việt: não tử (tiếng Việt nói "chết não").
Từ liên quan