Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

식물인간

singmuringan [싱무린간]

식물인간이 · 식물인간을

người sống thực vật

Ví dụ

그는 사고 후 몇 년째 식물인간 상태로 지내고 있어요.

Sau tai nạn, anh ấy đã sống thực vật suốt mấy năm nay.

Thành phần từ

식 thực vật물 vật인 người간 giữa

Nghĩa đen là "người như cây cỏ" — còn sống nhưng không có ý thức. Hán Việt: thực vật nhân gian (인간 ở đây là "con người").

Bạn nên biết

Phát âm là [싱무린간] — mũi hóa ở 식물.