Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

봉합

bonghap

봉합이 · 봉합을

sự khâu (vết thương)

Ví dụ

수술이 끝난 후 상처를 봉합했어요.

Sau ca mổ, người ta đã khâu vết thương lại.

Thành phần từ

봉 may합 hợp

Nghĩa đen là "may lại với nhau". Hán Việt: phùng hợp.

Bạn nên biết

Trong khẩu ngữ người ta nói 꿰매다 (khâu); 봉합하다 là từ y khoa.