Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

의무화

uimuhwa

의무화가 · 의무화를

sự bắt buộc hóa, quy định bắt buộc

Ví dụ

자동차 뒷좌석 안전벨트 착용이 의무화되었어요.

Việc thắt dây an toàn ở ghế sau ô tô đã trở thành bắt buộc.

Thành phần từ

의 nghĩa무 nhiệm vụ화 hóa

-화 = "-hóa": 의무화, 민주화, 강화. Hán Việt: nghĩa vụ hóa.