의무화가 · 의무화를
sự bắt buộc hóa, quy định bắt buộc
Ví dụ
자동차 뒷좌석 안전벨트 착용이 의무화되었어요.
Việc thắt dây an toàn ở ghế sau ô tô đã trở thành bắt buộc.
Thành phần từ
의 nghĩa+무 nhiệm vụ+화 hóa
-화 = "-hóa": 의무화, 민주화, 강화. Hán Việt: nghĩa vụ hóa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
의무화가 · 의무화를
sự bắt buộc hóa, quy định bắt buộc
Ví dụ
자동차 뒷좌석 안전벨트 착용이 의무화되었어요.
Việc thắt dây an toàn ở ghế sau ô tô đã trở thành bắt buộc.
Thành phần từ
-화 = "-hóa": 의무화, 민주화, 강화. Hán Việt: nghĩa vụ hóa.
Từ liên quan