Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

폐지

pyeji

폐지가 · 폐지를

sự bãi bỏ, hủy bỏ

Ví dụ

정부는 그 제도의 폐지를 결정했습니다.

Chính phủ đã quyết định bãi bỏ chế độ đó.

Thành phần từ

폐 phế bỏ지 dừng

Nghĩa đen là "bỏ đi và dừng lại". Hán Việt: phế chỉ (tiếng Việt nói "bãi bỏ").

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 폐지 (廢紙) còn có nghĩa là "giấy vụn", như trong 폐지 줍기 "nhặt giấy vụn".