Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

시행되다

sihaengdoeda

시행돼요 · 시행됐어요 · 시행될 거예요 · 시행되는 (+noun)

có hiệu lực, được thi hành

Ví dụ

이 법은 내년 1월부터 시행됩니다.

Luật này có hiệu lực từ tháng 1 năm sau.

Thành phần từ

시 thi hành행 thực hiện

Dạng bị động của 시행하다 "thi hành"; nghĩa đen là "được áp dụng và thực hiện". Hán Việt: thi hành.

Bạn nên biết

Mẫu câu điển hình trên tin tức: (ngày)부터 시행되다 "có hiệu lực từ (ngày)".