Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

개정

gaejeong

개정이 · 개정을

sự sửa đổi (luật, quy định)

Ví dụ

법이 개정되어서 다음 달부터 규칙이 바뀝니다.

Luật đã được sửa đổi nên từ tháng sau quy định sẽ thay đổi.

Thành phần từ

개 thay đổi정 sửa cho đúng

Nghĩa đen là "thay đổi và sửa cho đúng". Hán Việt: cải chính — từ dễ nhầm: tiếng Việt "cải chính" là đính chính tin sai, còn 개정 là sửa đổi luật.