개정이 · 개정을
sự sửa đổi (luật, quy định)
Ví dụ
법이 개정되어서 다음 달부터 규칙이 바뀝니다.
Luật đã được sửa đổi nên từ tháng sau quy định sẽ thay đổi.
Thành phần từ
개 thay đổi+정 sửa cho đúng
Nghĩa đen là "thay đổi và sửa cho đúng". Hán Việt: cải chính — từ dễ nhầm: tiếng Việt "cải chính" là đính chính tin sai, còn 개정 là sửa đổi luật.