Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

연극배우

yeongeukbaeu [연극빼우]

연극배우가 · 연극배우를

diễn viên kịch, diễn viên sân khấu

Ví dụ

그는 연극배우로 시작해서 지금은 영화에도 나와요.

Anh ấy khởi nghiệp là diễn viên kịch, giờ thì còn đóng cả phim điện ảnh.

Thành phần từ

연 diễn극 kịch배 diễn viên우 diễn viên

연극 "kịch" cộng 배우 "diễn viên". Hán Việt: diễn kịch bài ưu.

Bạn nên biết

Phát âm là [연극빼우] với ㅃ căng.