발레가 · 발레를
ba lê, ballet
Ví dụ
연말에는 가족과 함께 발레 공연을 보러 가요.
Cuối năm mình cùng gia đình đi xem biểu diễn ba lê.
Thành phần từ
Từ tiếng Pháp "ballet"; chữ "t" cuối câm, giống tiếng Anh.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
발레가 · 발레를
ba lê, ballet
Ví dụ
연말에는 가족과 함께 발레 공연을 보러 가요.
Cuối năm mình cùng gia đình đi xem biểu diễn ba lê.
Thành phần từ
Từ tiếng Pháp "ballet"; chữ "t" cuối câm, giống tiếng Anh.
Từ liên quan