앨범이 · 앨범을
album (nhạc); album ảnh
Ví dụ
이번 앨범에는 모두 열 곡이 들어 있어요.
Album lần này có tổng cộng mười bài hát.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "album"; dùng cho cả album nhạc lẫn album ảnh.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
앨범이 · 앨범을
album (nhạc); album ảnh
Ví dụ
이번 앨범에는 모두 열 곡이 들어 있어요.
Album lần này có tổng cộng mười bài hát.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "album"; dùng cho cả album nhạc lẫn album ảnh.