Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

무용가

muyongga

무용가가 · 무용가를

diễn viên múa, vũ công (chuyên nghiệp)

Ví dụ

그 무용가는 해외 공연으로 이름을 알렸어요.

Diễn viên múa đó đã nổi danh nhờ các buổi biểu diễn ở nước ngoài.

Thành phần từ

무 múa용 nhảy가 chuyên gia

무용 "múa" cộng -가 "người chuyên nghiệp".