Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

무용

muyong

무용이 · 무용을

múa (loại hình nghệ thuật), vũ đạo

Ví dụ

그녀는 어릴 때부터 한국 무용을 배웠어요.

Cô ấy học múa Hàn Quốc từ khi còn nhỏ.

Thành phần từ

무 múa용 nhảy

Nghĩa đen là "múa và nhảy". Hán Việt: vũ dũng.

Bạn nên biết

무용 là múa nghệ thuật, mang tính trang trọng; nhảy múa thường ngày là 춤: 춤을 추다.