Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

대중음악

daejungeumak [대중으막]

대중음악이 · 대중음악을

nhạc đại chúng, nhạc pop

Ví dụ

한국 대중음악은 전 세계에서 인기가 많아요.

Nhạc pop Hàn Quốc được yêu thích trên toàn thế giới.

Thành phần từ

대 lớn중 đám đông음 âm thanh악 nhạc

대중 "đại chúng" cộng 음악 "âm nhạc". Hán Việt: đại chúng âm nhạc.