대중음악이 · 대중음악을
nhạc đại chúng, nhạc pop
Ví dụ
한국 대중음악은 전 세계에서 인기가 많아요.
Nhạc pop Hàn Quốc được yêu thích trên toàn thế giới.
Thành phần từ
대 lớn+중 đám đông+음 âm thanh+악 nhạc
대중 "đại chúng" cộng 음악 "âm nhạc". Hán Việt: đại chúng âm nhạc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대중음악이 · 대중음악을
nhạc đại chúng, nhạc pop
Ví dụ
한국 대중음악은 전 세계에서 인기가 많아요.
Nhạc pop Hàn Quốc được yêu thích trên toàn thế giới.
Thành phần từ
대중 "đại chúng" cộng 음악 "âm nhạc". Hán Việt: đại chúng âm nhạc.
Từ liên quan