Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

은하계

eunhagye

은하계가 · 은하계를

thiên hà; hệ Ngân Hà

Ví dụ

우리 태양계는 은하계의 가장자리 쪽에 있어요.

Hệ Mặt Trời của chúng ta nằm về phía rìa của dải Ngân Hà.

Thành phần từ

은 bạc하 sông계 hệ

Nghĩa đen là "hệ sông bạc" — người Hàn gọi dải Ngân Hà là 은하수. Hán Việt: ngân hà hệ — giống "hệ Ngân Hà" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

은하계 thường chỉ chính dải Ngân Hà của chúng ta; nói về thiên hà nói chung thì hay dùng 은하.