Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

소행성

sohaengseong

소행성이 · 소행성을

tiểu hành tinh

Ví dụ

큰 소행성이 지구 가까이 지나갈 예정이라고 합니다.

Nghe nói một tiểu hành tinh lớn sắp bay sượt qua gần Trái Đất.

Thành phần từ

소 nhỏ행 đi성 sao

Nghĩa đen là "hành tinh nhỏ". Hán Việt: tiểu hành tinh — giống hệt tiếng Việt.