소행성이 · 소행성을
tiểu hành tinh
Ví dụ
큰 소행성이 지구 가까이 지나갈 예정이라고 합니다.
Nghe nói một tiểu hành tinh lớn sắp bay sượt qua gần Trái Đất.
Thành phần từ
소 nhỏ+행 đi+성 sao
Nghĩa đen là "hành tinh nhỏ". Hán Việt: tiểu hành tinh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소행성이 · 소행성을
tiểu hành tinh
Ví dụ
큰 소행성이 지구 가까이 지나갈 예정이라고 합니다.
Nghe nói một tiểu hành tinh lớn sắp bay sượt qua gần Trái Đất.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hành tinh nhỏ". Hán Việt: tiểu hành tinh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan