우주항공이 · 우주항공을
hàng không vũ trụ
Ví dụ
정부는 우주항공 분야에 투자를 확대하고 있습니다.
Chính phủ đang mở rộng đầu tư vào lĩnh vực hàng không vũ trụ.
Thành phần từ
우 vũ+주 trụ+항 đi (thuyền)+공 bầu trời
Nghĩa đen là "vũ trụ và hàng không" — giống 항공우주 nhưng đảo ngược thứ tự. Hán Việt: vũ trụ hàng không.
Bạn nên biết
Cơ quan vũ trụ Hàn Quốc tên là 우주항공청, nên thứ tự này hay gặp trong văn bản nhà nước và tin tức.
Từ liên quan